Trong bức tranh logistics Việt Nam, vận tải đường bộ được ví như hệ thống mạch máu chủ đạo, đảm nhận việc lưu thông phần lớn hàng hóa trên toàn quốc. Tuy nhiên, trước sự biến động của kinh tế toàn cầu và áp lực nội tại, tình hình vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Liệu đây là giai đoạn khủng hoảng với nhiều thách thức hay là thời cơ vàng để bứt phá? Bài viết này PCS Logistics sẽ phân tích sâu hơn để tìm ra câu trả lời.

1. Tình hình vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ tại Việt Nam hiện nay

Tại Việt Nam, vận tải đường bộ đảm nhận tới hơn 70% tổng khối lượng hàng hóa lưu thông và đóng vai trò huyết mạch trong tuyến vận chuyển Bắc – Nam cũng như kết nối liên vận quốc tế. Bức tranh ngành hiện nay đang chịu tác động bởi hai yếu tố đối lập:

  • Sự chuyển mình tích cực: Diện mạo giao thông đã thay đổi đáng kể nhờ sự hoàn thiện của các tuyến cao tốc trọng điểm (như Nội Bài – Lào Cai, Hà Nội – Hải Phòng). Điều này giúp rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa và tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

  • Áp lực lên hạ tầng: Sự tăng trưởng "nóng" của nhu cầu vận tải đang tạo ra sức ép lớn khi tiến độ triển khai dự án mới còn chậm nhịp, cộng với việc nhiều tuyến quốc lộ cũ xuống cấp do thiếu bảo trì đã tạo nên những "điểm nghẽn" giao thông nghiêm trọng.

Sự chênh lệch giữa tốc độ phát triển nhanh chóng của ngành vận tải và khả năng đáp ứng hạn chế của cơ sở hạ tầng chính là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự gia tăng các rủi ro về ùn tắc và mất an toàn trong chuỗi cung ứng hiện nay.

vận chuyển hàng hóa đường bộ đóng vai trò rất trong quan trọng với logistics tại việt nam

Vận chuyển hàng hóa đường bộ đóng vai trò rất trong quan trọng với logistics tại việt nam

2. Những thách thức đang kìm hãm đà tăng trưởng

Mặc dù giữ vị thế chủ đạo trong hệ thống logistics, ngành vận tải đường bộ Việt Nam đang phải vật lộn với những "lực cản" nội tại và khách quan. Những thách thức này không chỉ bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp mà còn làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt trên trường quốc tế.

2.1. Hạ tầng giao thông

Dù đã có nhiều nỗ lực nâng cấp, nhưng tốc độ phát triển hạ tầng vẫn chưa đuổi kịp tốc độ tăng trưởng của lưu lượng phương tiện.

  • Ùn tắc tại các nút giao trọng điểm: Tình trạng kẹt xe nghiêm trọng thường xuyên xảy ra tại các cửa ngõ cảng biển lớn (như Cát Lái, Hải Phòng) và các tuyến vành đai đô thị. Xe container phải xếp hàng nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày để ra vào cảng, làm tăng thời gian toàn trình khó kiểm soát.

  • Thiếu tính đồng bộ và kết nối: Sự kết nối giữa đường bộ với các phương thức vận tải khác còn lỏng lẻo. Các trung tâm logistics thường nằm phân tán, thiếu các đường dẫn chuyên dụng, buộc xe tải hạng nặng phải di chuyển chung với xe dân sinh, gây mất an toàn và giảm tốc độ lưu thông.

Hạ tầng quá tải đang biến lợi thế về "tốc độ" của vận tải đường bộ trở nên vô nghĩa trong nhiều thời điểm, đồng thời làm gia tăng lãng phí nhiên liệu và khấu hao phương tiện vô hình.

Cơ sở hạng tầng giao thông luôn trong tình trạng quá tải, tác nghẽn

Cơ sở hạng tầng giao thông luôn trong tình trạng quá tải, tắc nghẽn

2.2. Gánh nặng chi phí vận hành đa tầng

Cấu trúc chi phí của ngành vận tải đường bộ Việt Nam đang bị đánh giá là cao hơn so với mức trung bình của khu vực, chịu tác động bởi nhiều loại phí chồng chéo.

  • Sự lệ thuộc vào nhiên liệu: Chi phí xăng dầu chiếm tới 35-40% tổng cước phí. Với sự biến động khó lường của giá dầu thế giới, doanh nghiệp vận tải luôn ở thế bị động, khó cam kết giá cước ổn định (bình ổn giá) cho khách hàng trong dài hạn.

  • Phí chồng phí: Ngoài chi phí nhiên liệu, doanh nghiệp phải gánh hệ thống trạm thu phí BOT dày đặc trên các tuyến quốc lộ huyết mạch. Bên cạnh đó là các loại "chi phí không chính thức" trong quá trình lưu thông và làm thủ tục bến bãi, tạo nên gánh nặng tài chính lớn.

Khi biên lợi nhuận bị bào mòn bởi các chi phí đầu vào tăng cao, doanh nghiệp buộc phải cắt giảm chi phí tái đầu tư, dẫn đến việc chậm đổi mới phương tiện và công nghệ.

Chi phí nhiên liệu tăng và chiếm tỷ trọng cao trong vận chuyển đường bộ

Chi phí nhiên liệu tăng và chiếm tỷ trọng cao trong vận chuyển đường bộ

2.3. Sự phân mảnh thị trường và năng lực cạnh tranh thấp

Đặc thù của ngành vận tải đường bộ nước ta là số lượng doanh nghiệp đông nhưng quy mô lại rất nhỏ.

  • Quy mô manh mún: Hơn 80% đơn vị vận tải là doanh nghiệp nhỏ hoặc hộ kinh doanh cá thể với số lượng dưới 5 xe. Sự thiếu vắng các "sếu đầu đàn" đủ lớn khiến thị trường bị chia nhỏ, thiếu khả năng thực hiện các hợp đồng quy mô lớn hoặc chuỗi cung ứng phức tạp.

  • Cạnh tranh thiếu lành mạnh: Để giành giật đơn hàng, nhiều đơn vị nhỏ lẻ sẵn sàng phá giá, chấp nhận chở quá tải hoặc cắt bớt quy trình an toàn. Điều này tạo ra một "cuộc đua xuống đáy" về giá cước, làm méo mó thị trường và ảnh hưởng đến uy tín chung của ngành.

  • Bài toán "xe chạy rỗng": Do thiếu sự liên kết và chia sẻ dữ liệu, tỷ lệ xe chạy rỗng chiều về vẫn ở mức cao (ước tính khoảng 40-50%), gây lãng phí nguồn lực xã hội nghiêm trọng.

Sự phân mảnh này khiến ngành vận tải đường bộ Việt Nam thiếu đi tính chuyên nghiệp, khó tối ưu hóa hiệu quả vận hành theo quy mô để giảm giá thành thực tế.

2.4. Rào cản về cơ chế chính sách và nhân lực

Môi trường pháp lý và yếu tố con người cũng đang đặt ra những thách thức không nhỏ.

  • Thủ tục hành chính phức tạp: Các quy định về tải trọng, cấp phép lưu hành xe quá khổ quá tải hay thủ tục vào "luồng xanh" đôi khi chưa nhất quán giữa các địa phương, gây khó khăn cho doanh nghiệp hoạt động liên tỉnh.

  • Khủng hoảng thiếu tài xế chuyên nghiệp: Ngành đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài xế hạng FC (lái xe container) có tay nghề và đạo đức tốt. Áp lực công việc cao, rủi ro lớn khiến nghề lái xe đường dài trở nên kém hấp dẫn, dẫn đến tình trạng nhân sự biến động liên tục.

Những rào cản về thể chế và nhân lực nếu không được tháo gỡ sẽ khiến chuỗi cung ứng luôn trong trạng thái "căng thẳng", tiềm ẩn nhiều rủi ro đứt gãy khi nhu cầu thị trường tăng đột biến.

Rào cản về nhân lực và cơ chế chính sách phức tạp

Rào cản về nhân lực và cơ chế chính sách phức tạp

3. Cơ hội và đòn bẩy nâng cao hiệu quả vận tải đường bộ

Trước những thách thức về chi phí và hạ tầng, ngành vận tải đường bộ Việt Nam đang đứng trước những cơ hội chuyển mình mạnh mẽ nhờ sự cộng hưởng từ chính sách vĩ mô và làn sóng công nghệ mới.

3.1. Sự bứt phá về hạ tầng giao thông quốc gia

Chính phủ đang dồn toàn lực để tháo gỡ các "nút thắt" logistics thông qua các nghị quyết đầu tư công trọng điểm. Hàng loạt công trình giao thông huyết mạch đang được đẩy nhanh tiến độ nhằm khép kín mạng lưới kết nối liên vùng, điển hình như:

  • Dự án đường cao tốc Bắc - Nam phía Đông (giai đoạn 2) với tổng chiều dài khoảng 654km.

  • Tuyến cao tốc Vân Đồn - Móng Cái dài 92km, mảnh ghép cuối cùng nối thông tuyến cao tốc dài nhất Việt Nam.

  • Tuyến cao tốc Lạng Sơn - Cửa khẩu Hữu Nghị, cửa ngõ quan trọng giao thương với Trung Quốc.

Sự hoàn thiện của các tuyến đường này không chỉ giúp rút ngắn thời gian di chuyển mà còn mở ra các hành lang kinh tế mới, kết nối trực tiếp các khu công nghiệp với cảng biển và cửa khẩu, tạo đà bứt phá cho toàn ngành.

Cao tốc Lạng Sơn - cửa khẩu Hữu Nghị đã thông tuyến vào cuối năm 2025

Cao tốc Lạng Sơn - cửa khẩu Hữu Nghị đã thông tuyến vào cuối năm 2025

3.2. Chuyển đổi số và chuẩn hóa năng lực quản trị

Bắt nhịp cùng xu hướng logistics toàn cầu, các doanh nghiệp vận tải trong nước đang thực hiện cuộc cách mạng chuyển đổi số để tối ưu hóa vận hành. Việc ứng dụng công nghệ 4.0 như AI và Big Data hay IoT vào quản lý đội xe đang trở thành tiêu chuẩn mới. Song song với đó, yếu tố con người cũng được chú trọng đầu tư thông qua các chương trình đào tạo nghiệp vụ bài bản, giúp nhân sự làm chủ quy trình và công nghệ mới.

Việc tích hợp công nghệ hiện đại vào quản trị không chỉ giúp doanh nghiệp minh bạch hóa thông tin, tăng độ chính xác mà còn là chìa khóa để kiểm soát chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

PCS Logistics áp dụng AI, Big Date, IoT vào quản trị và vận hành

PCS Logistics áp dụng AI, Big Date, IoT vào quản trị và vận hành

3.3. Mô hình hợp tác chiến lược và chuyên môn hóa

Xu hướng chuyên môn hóa đang thúc đẩy mối quan hệ cộng sinh giữa đơn vị sản xuất và các doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp (3PL). Thay vì tự duy trì đội xe với chi phí cố định lớn, các doanh nghiệp thương mại đang chuyển sang hợp tác với các đơn vị vận chuyển trung gian có năng lực và kinh nghiệm dày dạn. Mô hình này cho phép các bên tận dụng tối đa thế mạnh cốt lõi: nhà sản xuất tập trung làm ra sản phẩm tốt, còn đơn vị vận tải đảm bảo dòng chảy hàng hóa thông suốt.

Sự hợp tác bền vững này tạo ra một hệ sinh thái logistics hiệu quả, giúp các bên tối ưu hóa chi phí, san sẻ rủi ro và cùng nhau tạo ra giá trị gia tăng vượt trội cho chuỗi cung ứng.

Nhìn chung, bức tranh vận tải đường bộ hiện nay là sự đan xen chặt chẽ giữa khó khăn và thời cơ. Dù những "nút thắt" về hạ tầng và chi phí vẫn còn đó, nhưng những tín hiệu tích cực từ chính sách đầu tư công và làn sóng công nghệ đang mở ra một chu kỳ tăng trưởng mới. Để không bị bỏ lại phía sau, các doanh nghiệp vận tải cần nhanh chóng tái cấu trúc, chú trọng vào chất lượng dịch vụ và liên kết hợp tác. Đây chính là con đường duy nhất để logistics đường bộ Việt Nam thực sự trở thành mũi nhọn kinh tế, nâng cao vị thế hàng hóa quốc gia trên trường quốc tế