Từ năm 2026, ngành logistics Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc toàn diện dưới tác động của chính sách Nhà nước và làn sóng chuyển đổi toàn cầu. Logistics không còn đơn thuần là dịch vụ hỗ trợ, mà đã được xác lập là hạ tầng kinh tế chiến lược, vận hành theo ba trụ cột xanh – số – thông minh. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp tiên phong như PCS Logistics đang đóng vai trò dẫn dắt, giúp cộng đồng xuất nhập khẩu và logistics thích ứng sớm với yêu cầu mới về công nghệ, dữ liệu và tuân thủ pháp lý, từ đó giảm thiểu rủi ro chi phí, gián đoạn chuỗi cung ứng và áp lực từ các tiêu chuẩn trong nước lẫn quốc tế.

Giai đoạn 2026–2030 đánh dấu bước chuyển mang tính cấu trúc của ngành logistics Việt Nam, khi các định hướng phát triển không còn dừng ở khuyến khích hay thí điểm, mà từng bước được thể chế hóa thành chính sách, quy chuẩn và yêu cầu bắt buộc. Phát biểu tại Diễn đàn về phát triển logistics, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh Việt Nam có lợi thế lớn về vị trí địa – chính trị và địa – kinh tế, song đầu tư cho logistics thời gian qua vẫn còn manh mún, chưa tương xứng với tiềm năng. Trên cơ sở đó, Chính phủ định hướng phát triển hạ tầng logistics theo ba trụ cột “xanh – số – thông minh”, nhằm đưa logistics trở thành ngành dịch vụ có giá trị gia tăng cao. 

1.1 Logistics được tái định vị là hạ tầng kinh tế chiến lược quốc gia

Trong các chiến lược và chỉ đạo của Chính phủ, logistics ngày càng được xác định là một trụ cột kinh tế quan trọng, có vai trò trực tiếp trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Thay vì chỉ đóng vai trò hậu cần, logistics được đặt trong mối liên kết chặt chẽ với tăng trưởng xuất nhập khẩu, thu hút FDI và ổn định chuỗi cung ứng.

Việc phát triển hạ tầng logistics đồng bộ giúp:

  • Giảm chi phí logistics và nâng cao sức cạnh tranh hàng hóa

  • Tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư sản xuất, công nghiệp phụ trợ

  • Gia tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trước biến động toàn cầu

Chính vì vậy, từ năm 2026, các chính sách logistics được triển khai theo hướng dài hạn, có tính hệ thống, gắn với quy hoạch hạ tầng và chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.

Thủ tướng Phạm Minh Chính phát biểu tại diễn đàn Logistics Việt Nam 2025

Thủ tướng Phạm Minh Chính phát biểu tại diễn đàn Logistics Việt Nam 2025

1.2 Chuyển đổi số và chuẩn hóa logistics trở thành yêu cầu bắt buộc

Nếu trước đây chuyển đổi số logistics còn mang tính lựa chọn chiến lược của từng doanh nghiệp, thì từ giai đoạn 2026, đây dần trở thành yêu cầu bắt buộc trong quản lý và vận hành. Trọng tâm chính sách không chỉ nằm ở việc số hóa nội bộ, mà hướng tới chuẩn hóa và kết nối dữ liệu logistics trên phạm vi toàn quốc.

Các yêu cầu cốt lõi bao gồm:

  • Liên thông dữ liệu giữa doanh nghiệp logistics, cơ quan quản lý, hải quan và thuế

  • Minh bạch hóa vận hành, từ lệnh vận tải, hành trình đến kho bãi và chứng từ

  • Chuẩn hóa chứng từ điện tử, báo cáo và quy trình tuân thủ

Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu không còn dư địa để chậm chuyển đổi. Thiếu hệ thống dữ liệu, phần mềm quản lý hoặc năng lực chuẩn hóa sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ chính sách và tham gia chuỗi cung ứng.

1.3 Tác động kép từ tăng trưởng trong nước và áp lực toàn cầu

Song song với định hướng phát triển trong nước, logistics Việt Nam giai đoạn 2026–2030 còn chịu tác động mạnh từ dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, địa chính trị và các tiêu chuẩn quốc tế mới. Xu hướng nearshoring và friendshoring đang thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển sản xuất, đưa Việt Nam trở thành điểm sản xuất và trung chuyển logistics quan trọng trong khu vực.

Tuy nhiên, cơ hội tăng trưởng đi kèm với áp lực tuân thủ ngày càng lớn từ các thị trường như EU, Mỹ và các tổ chức quốc tế, liên quan đến phát thải, ESG, CBAM, minh bạch dữ liệu và truy xuất nguồn gốc. Điều này buộc doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu phải đẩy nhanh tự động hóa, số hóa và chuẩn hóa vận hành, nếu muốn duy trì khả năng tham gia sâu và bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất mới của thị trường Halal  nghìn tỷ đô.

Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất mới của thị trường Halal  nghìn tỷ đô.

Bước sang năm 2026, logistics không còn vận hành theo mô hình “tối ưu chi phí đơn lẻ”, mà chuyển sang quản trị tổng thể chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu, công nghệ và tuân thủ chính sách. Các xu hướng logistics mới không còn mang tính lựa chọn, mà trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định và tham gia chuỗi cung ứng trong nước lẫn quốc tế.

2.1. Logistics số và chuỗi cung ứng dựa trên dữ liệu

Trong giai đoạn trước, việc triển khai ERP, TMS, WMS thường được xem là lợi thế của các doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, từ năm 2026, các hệ thống này dần trở thành điều kiện cần để doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu đáp ứng yêu cầu quản lý, chuẩn hóa và kết nối dữ liệu.

Dữ liệu logistics giữ vai trò trung tâm trong:

  • Quản trị doanh nghiệp, giúp kiểm soát chi phí, hiệu suất và rủi ro vận hành

  • Tuân thủ pháp lý, đáp ứng yêu cầu số hóa chứng từ, báo cáo và kiểm tra

  • Kết nối với cơ quan quản lý Nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực vận tải, hải quan và thuế

Doanh nghiệp không làm chủ được dữ liệu sẽ gặp khó khăn trong việc thích ứng chính sách và giảm khả năng tham gia chuỗi cung ứng có yêu cầu cao về minh bạch và kiểm soát rủi ro.

2.2. Logistics thông minh: AI – IoT – Big Data

Trên nền tảng logistics số, logistics thông minh là bước phát triển tiếp theo, nơi công nghệ không chỉ ghi nhận dữ liệu mà còn phân tích và hỗ trợ ra quyết định vận hành. Từ năm 2026, AI, IoT và Big Data được ứng dụng ngày càng sâu nhằm nâng cao tính linh hoạt và khả năng ứng phó với biến động.

Cụ thể:

  • AI tối ưu lộ trình vận tải, cân đối tồn kho và giảm chi phí nhiên liệu

  • IoT giám sát phương tiện, kho bãi và hàng hóa theo thời gian thực

  • Big Data hỗ trợ dự báo nhu cầu, nhận diện sớm rủi ro và điều chỉnh kế hoạch logistics

Những doanh nghiệp áp dụng logistics thông minh sẽ có khả năng phản ứng nhanh hơn trước gián đoạn chuỗi cung ứng, từ đó duy trì hiệu quả vận hành và độ tin cậy với đối tác.

2.3. Tự động hóa và kho logistics thế hệ mới

Kho logistics giai đoạn 2026–2030 không còn chỉ là nơi lưu trữ, mà trở thành trung tâm xử lý, phân phối và điều phối dòng hàng trong chuỗi cung ứng, đặc biệt với thương mại điện tử và xuất nhập khẩu.

Kho logistics thế hệ mới đảm nhiệm các chức năng:

  • Phân phối và gom hàng theo khu vực

  • Fulfillment cho thương mại điện tử

  • Xử lý hàng xuất nhập khẩu, phân loại và đóng gói theo tiêu chuẩn quốc tế

Việc ứng dụng robot, băng chuyền tự động và hệ thống phân loại thông minh không chỉ giúp tăng năng suất và độ chính xác, mà còn giảm phụ thuộc vào lao động thủ công, qua đó nâng cao khả năng linh hoạt và chống đứt gãy chuỗi cung ứng.

Kho logistics thế hệ mới với hệ thống băng chuyền tự động, robot, chia chọn bằng AI

Kho logistics thế hệ mới với hệ thống băng chuyền tự động, robot, chia chọn bằng AI

2.4 Logistics xanh và phát triển bền vững theo định hướng Chính phủ

Từ góc độ chính sách, logistics xanh không còn là xu hướng tự nguyện mà đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu. Định hướng phát triển logistics “xanh – số – thông minh” của Chính phủ đặt ra yêu cầu rõ ràng về giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Logistics xanh gắn trực tiếp với:

  • Giảm phát thải trong vận tải và kho bãi

  • Tiêu chí ESG, ngày càng được đối tác quốc tế coi trọng

  • Khả năng tiếp cận thị trường EU, Mỹ, nơi yêu cầu môi trường và minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng khắt khe

Doanh nghiệp logistics không đáp ứng được các tiêu chuẩn này sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì hợp tác và tham gia các chuỗi cung ứng xuất khẩu có giá trị cao.

Từ ngày 01/01/2026, nhiều chính sách logistics mới của Việt Nam sẽ chính thức có hiệu lực, đánh dấu bước chuyển từ quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu, tiêu chuẩn và tính minh bạch. Những thay đổi này tác động trực tiếp đến vận hành vận tải, kho bãi, hải quan và toàn bộ chuỗi cung ứng, buộc doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu phải điều chỉnh mô hình hoạt động nếu không muốn đối mặt với rủi ro tuân thủ.

3.1 Quản lý vận tải và tài xế bằng dữ liệu điện tử

Từ 01/01/2026, theo định hướng của Luật Đường bộ (sửa đổi) và các văn bản hướng dẫn liên quan, Nhà nước chuyển mạnh sang mô hình quản lý vận tải dựa trên dữ liệu điện tử. Doanh nghiệp vận tải buộc phải thay thế dần chứng từ giấy bằng lệnh vận tải điện tử, đồng thời giám sát hành trình phương tiện theo thời gian thực nhằm đảm bảo minh bạch về lộ trình, thời gian và an toàn khai thác.

Bên cạnh đó, dữ liệu vận hành không còn phục vụ riêng cho nội bộ doanh nghiệp mà phải kết nối, chia sẻ với hệ thống quản lý Nhà nước, đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thanh tra và thống kê. Trong bối cảnh này, việc đầu tư hệ thống quản lý vận tải (TMS) và chuẩn hóa dữ liệu trở thành điều kiện cần để doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định, mở rộng quy mô và tránh rủi ro pháp lý khi chính sách logistics bước sang giai đoạn quản trị bằng dữ liệu.

3.2 Chính sách logistics xanh và tiêu chuẩn phát thải

Bên cạnh chuyển đổi số, logistics xanh được Chính phủ xác định là trụ cột chính sách trọng tâm giai đoạn 2026–2030, gắn với mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng này được thể hiện trong Chiến lược phát triển logistics Việt Nam 2025–2035 và các chỉ đạo về phát triển hạ tầng logistics “xanh – số – thông minh”.

Những yêu cầu đáng chú ý gồm:

  • Quy định về phát thải đối với tàu biển, gắn với tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện cập cảng

  • Kiểm soát phát thải phương tiện đường bộ, từng bước siết chặt tiêu chuẩn môi trường

  • Điều kiện khai thác phương tiện, trong đó phương tiện không đáp ứng tiêu chuẩn có thể bị hạn chế hoặc loại khỏi thị trường

Đối với doanh nghiệp logistics xuất nhập khẩu, việc không đáp ứng tiêu chuẩn phát thải không chỉ ảnh hưởng hoạt động trong nước mà còn làm giảm khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế.

Logistics xanh là trụ cột chính sách được Chính phủ ưu tiên trong giai đoạn 2026 - 2023

Logistics xanh là trụ cột chính sách được Chính phủ ưu tiên trong giai đoạn 2026 - 2023

3.3 Chuẩn hóa kho vận và trung tâm logistics

Từ năm 2026, kho vận không chỉ được quản lý ở góc độ hạ tầng vật lý mà còn được đặt trong khung chuẩn hóa dữ liệu và báo cáo. Nhà nước định hướng phát triển các trung tâm logistics đa chức năng, gắn chặt với quản lý chuỗi cung ứng hiện đại.

Theo đó, kho logistics cần đáp ứng:

  • Mô hình kho đa chức năng, phục vụ lưu trữ, phân phối, xử lý thương mại điện tử và xuất nhập khẩu

  • Gắn dữ liệu vận hành, cho phép truy xuất, giám sát và đánh giá hiệu quả

  • Báo cáo định kỳ, phục vụ quản lý Nhà nước và kết nối hệ sinh thái logistics

Doanh nghiệp không chuẩn hóa kho vận sẽ gặp hạn chế trong việc mở rộng dịch vụ và hợp tác với các đối tác lớn.

3.4 Hải quan số và chứng từ điện tử bắt buộc

Một thay đổi mang tính nền tảng khác từ 01/01/2026 là việc đẩy mạnh hải quan số và bắt buộc sử dụng chứng từ điện tử trong hoạt động xuất nhập khẩu. Theo Thông tư 113/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính, toàn bộ quy trình lập, phát hành, quản lý chứng từ thu – nộp thuế, phí hải quan được chuyển sang hình thức điện tử và liên thông trực tiếp với hệ thống hải quan – thuế quốc gia.. Các loại chứng từ như eBL, eDO và hồ sơ logistics điện tử sẽ dần thay thế phương thức giấy truyền thống. Việc này nhằm:

  • Rút ngắn thời gian thông quan

  • Giảm chi phí xử lý thủ tục

  • Đồng bộ dữ liệu giữa hải quan – thuế – logistics

Đối với doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu, đây không chỉ là thay đổi về hình thức chứng từ, mà là sự thay đổi trong cách Nhà nước quản lý dòng hàng và dòng tiền. Hệ thống CNTT, phần mềm kế toán – logistics phải đủ năng lực kết nối, còn nhân sự cần được đào tạo để xử lý, lưu trữ và đối soát chứng từ điện tử theo chuẩn mới. 

Mô hình Hải quan thông minh đem lại lợi ích cho Doanh nghiệp.

Mô hình Hải quan thông minh đem lại lợi ích cho Doanh nghiệp.

Mặc dù xu hướng và chính sách logistics giai đoạn 2026–2030 mở ra nhiều cơ hội phát triển, nhưng trên thực tế, không ít doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu tại Việt Nam đang đối mặt với khoảng cách lớn giữa yêu cầu chính sách và năng lực hiện tại. 

4.1 Hạ tầng số và nhân lực chưa theo kịp chính sách

Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là năng lực hạ tầng số chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Trong khi các doanh nghiệp lớn đã đầu tư ERP, TMS, WMS và hệ thống dữ liệu, thì phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn vận hành dựa trên quy trình thủ công hoặc bán số hóa.

Bên cạnh hạ tầng, nguồn nhân lực logistics chất lượng cao vẫn là điểm nghẽn lớn, đặc biệt là đội ngũ có khả năng vận hành các hệ thống logistics số, phân tích và quản trị dữ liệu, đồng thời hiểu và áp dụng đúng các quy định pháp lý mới. Sự thiếu hụt này khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc triển khai chuyển đổi số và đáp ứng yêu cầu chính sách, dù đã nhận thức rõ áp lực thay đổi từ giai đoạn 2026 trở đi.

4.2 Chi phí đầu tư công nghệ và chuyển đổi ban đầu cao

Chuyển đổi số logistics không chỉ là câu chuyện phần mềm, mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện từ hệ thống, quy trình đến con người. Điều này kéo theo chi phí đầu tư ban đầu tương đối lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa.

Các khoản chi phí phổ biến bao gồm:

  • Đầu tư hệ thống ERP, TMS, WMS và hạ tầng CNTT

  • Triển khai thiết bị IoT, hệ thống giám sát và tự động hóa

  • Đào tạo lại nhân sự và thay đổi quy trình vận hành

Nếu không có lộ trình rõ ràng, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng đầu tư dàn trải, hiệu quả thấp hoặc không tận dụng được hết giá trị của công nghệ.

Đầu tư công nghệ là bài toàn chi phí rất lớn với các Doanh nghiệp Việt

Đầu tư công nghệ là bài toàn chi phí rất lớn với các Doanh nghiệp Việt

4.3 Rủi ro nếu không kịp thích ứng chính sách 2026

Thách thức lớn nhất không nằm ở chi phí hay công nghệ, mà ở rủi ro bị loại khỏi cuộc chơi nếu doanh nghiệp không kịp thích ứng với các chính sách logistics mới từ năm 2026. Khi quản lý Nhà nước chuyển sang mô hình dựa trên dữ liệu và tiêu chuẩn, các doanh nghiệp không đáp ứng yêu cầu sẽ gặp nhiều hệ lụy. Cụ thể, doanh nghiệp có thể đối mặt với:

  • Gián đoạn hoạt động, do không đáp ứng yêu cầu số hóa và kết nối dữ liệu

  • Gia tăng chi phí tuân thủ, phát sinh từ xử lý thủ công hoặc sai quy trình

  • Mất cơ hội hợp tác, đặc biệt với đối tác xuất nhập khẩu yêu cầu tiêu chuẩn cao

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, chậm thích ứng đồng nghĩa với việc đánh mất lợi thế và bị tụt lại phía sau trong chuỗi cung ứng.

Trước những thay đổi mạnh mẽ của chính sách logistics từ năm 2026, doanh nghiệp không thể chờ đến khi quy định có hiệu lực mới bắt đầu thích ứng. Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp giảm rủi ro tuân thủ, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trong bối cảnh logistics đang được tái cấu trúc toàn diện. Những hành động dưới đây được xem là ưu tiên chiến lược đối với doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu Việt Nam.

5.1 Xây dựng lộ trình chuyển đổi số logistics

Chuyển đổi số logistics cần được triển khai theo lộ trình rõ ràng, tránh tư duy đầu tư manh mún hoặc chạy theo xu hướng. Từ năm 2026, việc sở hữu hệ thống ERP – TMS – WMS không còn là lợi thế riêng của doanh nghiệp lớn, mà trở thành nền tảng bắt buộc để đáp ứng yêu cầu quản lý và kết nối dữ liệu.

Doanh nghiệp nên tập trung:

  • Xây dựng dữ liệu tập trung, thống nhất giữa vận tải, kho bãi và xuất nhập khẩu

  • Đảm bảo hệ thống có khả năng kết nối với cơ quan quản lý Nhà nước

  • Ưu tiên những giải pháp phù hợp với quy mô, có thể mở rộng trong dài hạn

Một lộ trình chuyển đổi số bài bản giúp doanh nghiệp vừa kiểm soát chi phí, vừa giảm rủi ro khi chính sách mới được áp dụng đồng loạt.

5.2 Chuẩn hóa vận hành để đáp ứng chính sách 2026

Bên cạnh công nghệ, chuẩn hóa vận hành là yếu tố quyết định khả năng tuân thủ chính sách logistics mới. Từ 2026, nhiều quy định sẽ dựa trực tiếp vào dữ liệu và báo cáo thay vì kiểm tra thủ công, khiến sai lệch quy trình trở thành rủi ro lớn.

Doanh nghiệp cần tập trung chuẩn hóa:

  • Chứng từ logistics, chuyển dần sang hình thức điện tử và đồng bộ

  • Dữ liệu vận hành, đảm bảo tính chính xác, nhất quán và truy xuất được

  • Báo cáo định kỳ, phục vụ quản lý nội bộ và yêu cầu từ cơ quan Nhà nước

Chuẩn hóa sớm giúp doanh nghiệp giảm chi phí xử lý sự cố và tránh bị động khi chính sách chính thức có hiệu lực.

Chuẩn hoá chứng từ và dữ liệu là ưu tiên hàng đầu của Doanh nghiệp năm 2026

Chuẩn hoá chứng từ và dữ liệu là ưu tiên hàng đầu của Doanh nghiệp năm 2026

5.3 Tái cấu trúc mạng lưới logistics nội địa và xuất nhập khẩu

Trong bối cảnh biến động toàn cầu, việc phụ thuộc vào một phương thức hoặc một tuyến vận tải duy nhất tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, doanh nghiệp cần tái cấu trúc mạng lưới logistics theo hướng linh hoạt và bền vững hơn.

Các giải pháp cần xem xét bao gồm:

  • Phát triển vận tải đa phương thức, kết hợp đường bộ – đường sắt – đường biển

  • Tối ưu vị trí kho bãi và trung tâm phân phối để giảm chi phí vận chuyển

  • Lập kế hoạch chi phí theo tầm nhìn dài hạn, thay vì chỉ tối ưu ngắn hạn

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chi phí logistics và giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng.

5.4 Xây dựng chiến lược logistics xanh và ESG

Logistics xanh không nên được triển khai chỉ để “đẹp hồ sơ” hay đối phó với kiểm tra, mà cần được xem là điều kiện sống còn đối với doanh nghiệp làm xuất nhập khẩu. Các yêu cầu về phát thải, ESG và minh bạch chuỗi cung ứng đang ngày càng trở thành tiêu chí bắt buộc của thị trường quốc tế.

Doanh nghiệp cần:

  • Xây dựng chiến lược logistics xanh dài hạn, gắn với vận hành thực tế

  • Đo lường và cải thiện phát thải trong vận tải và kho bãi

  • Chuẩn bị năng lực báo cáo ESG, phục vụ đối tác và thị trường xuất khẩu

Doanh nghiệp chủ động triển khai logistics xanh không chỉ đáp ứng chính sách, mà còn mở rộng cơ hội tham gia các chuỗi cung ứng có giá trị cao trong tương lai.

Logistics giai đoạn từ năm 2026 không đơn thuần là sự điều chỉnh kỹ thuật, mà là một cuộc tái cấu trúc toàn diện của cả ngành dưới tác động đồng thời từ chính sách Nhà nước, tiêu chuẩn quốc tế và chuyển đổi số. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt cần chủ động đi sớm sẽ kiểm soát tốt hơn chi phí vận hành, đáp ứng yêu cầu tuân thủ và gia tăng lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng. Ngược lại, những doanh nghiệp chậm thích ứng không chỉ đối mặt với rủi ro pháp lý và chi phí tăng cao, mà còn có nguy cơ bị loại khỏi các chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế đang ngày càng chuẩn hóa và minh bạch.