Khi doanh nghiệp cung ứng hàng hóa cho nhiều đại lý, chuỗi cửa hàng hoặc đối tác B2B, bộ phận kho phải xử lý đồng thời đơn đặt hàng, quản lý tồn, phân chia hàng hóa và chuẩn bị giao nhận theo yêu cầu của từng khách hàng. Số lượng mã hàng và điểm giao càng lớn, việc kiểm soát tiến độ, độ chính xác và chi phí vận hành càng trở nên phức tạp.
Dịch vụ B2B Fulfillment của PCS Logistics hỗ trợ doanh nghiệp từ lưu kho, quản lý tồn, xử lý đơn theo PO đến soạn hàng, đóng gói và kết nối phân phối trên toàn quốc. Với hệ thống kho vận và năng lực xử lý đơn hàng tập trung, PCS xây dựng phương án phù hợp với đặc điểm hàng hóa, mạng lưới khách hàng và kế hoạch cung ứng của từng doanh nghiệp.
1. Dịch vụ B2B Fulfillment là gì? Phù hợp với doanh nghiệp nào?
Đối tượng nhận hàng thường là nhà phân phối, đại lý, chuỗi bán lẻ, kho trung chuyển, nhà máy hoặc khách hàng tổ chức. Đơn hàng có thể được xử lý theo từng sản phẩm, thùng, kiện, pallet hoặc PO (Purchase Order – đơn đặt hàng), tùy theo yêu cầu của bên nhận.
Điểm đặc trưng của B2B Fulfillment nằm ở khả năng đáp ứng đúng mã hàng, số lượng, quy cách, thời hạn và điều kiện tiếp nhận của từng đối tác.
1.1. B2B Fulfillment khác gì so với lưu kho và B2C Fulfillment?
| Tiêu chí | Lưu kho | B2B Fulfillment | B2C Fulfillment |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Bảo quản và quản lý hàng | Hoàn tất đơn B2B | Hoàn tất đơn người tiêu dùng |
| Đơn hàng | Xuất nhập theo yêu cầu | Theo PO, kiện, pallet | Theo từng đơn lẻ, SKU |
| Điểm nhận | Theo chỉ định | Đại lý, chuỗi bán lẻ, nhà máy | Người tiêu dùng |
| Yêu cầu chính | Tồn kho, tình trạng hàng | Quy cách, số lượng, lịch và chứng từ | Độ chính xác, đóng gói, giao hàng |
Doanh nghiệp có cả kênh bán buôn và bán lẻ có thể kết hợp B2B với dịch vụ B2C Fulfillment, đồng thời phân bổ tồn kho và xây dựng quy trình xử lý riêng cho từng nhóm đơn hàng.
1.2. Doanh nghiệp nào phù hợp với dịch vụ B2B Fulfillment?
PCS Logistics hướng đến các doanh nghiệp sản xuất, thương mại và phân phối cần tổ chức hoạt động kho vận theo mạng lưới khách hàng B2B, bao gồm:
-
Nhà sản xuất và chủ thương hiệu: Lưu trữ thành phẩm, xử lý PO và cung ứng hàng cho các nhà phân phối, đại lý hoặc đối tác thương mại.
-
Doanh nghiệp phân phối hàng tiêu dùng, gia dụng: Quản lý nhiều SKU, phân chia hàng theo đơn đặt và bổ sung tồn cho các khu vực kinh doanh.
-
Chuỗi siêu thị và cửa hàng bán lẻ: Chuẩn bị hàng theo từng chi nhánh, quy cách thùng, pallet, tem nhãn và lịch tiếp nhận.
-
Doanh nghiệp cung ứng vật tư, linh kiện: Xử lý đơn hàng theo kế hoạch cung ứng cho nhà máy, kho sản xuất và khu công nghiệp.
-
Doanh nghiệp mở rộng thị trường: Bổ sung năng lực lưu kho, xử lý đơn và phân phối tại khu vực mới mà chưa cần đầu tư toàn bộ cơ sở vật chất riêng.
Dịch vụ đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp có nhiều mã hàng, đơn đặt thay đổi thường xuyên, cần xử lý đơn theo yêu cầu riêng của từng khách hàng hoặc muốn tập trung nguồn lực nội bộ cho sản xuất và kinh doanh.

Mô hình 3D kho trung tâm chuẩn bị hàng để phân phối đến đại lý, cửa hàng và nhà máy
2. Dịch vụ B2B Fulfillment tại PCS Logistics gồm những gì?
PCS Logistics tổ chức B2B Fulfillment theo dòng vận hành hàng hóa, bắt đầu từ khi hàng được tiếp nhận tại kho đến khi hoàn tất xử lý đơn và bàn giao cho đối tác. Các công đoạn được kết nối bằng dữ liệu hàng tồn, thông tin đơn đặt và yêu cầu giao nhận nhằm hạn chế sai lệch giữa kho, bộ phận kinh doanh và đơn vị vận chuyển.
2.1. Tiếp nhận, lưu kho và quản lý tồn kho
PCS Logistics tiếp nhận hàng hóa từ nhà máy, nhà cung cấp hoặc kho tổng của doanh nghiệp theo kế hoạch đã thống nhất. Hàng được kiểm đếm, ghi nhận thông tin và bố trí tại khu vực lưu trữ phù hợp trước khi đưa vào hệ thống quản lý tồn kho.
Các công việc chính gồm:
-
Tiếp nhận và kiểm đếm: Đối chiếu số lượng, mã hàng, quy cách đóng kiện và tình trạng bao bì theo phạm vi kiểm tra đã xác nhận.
-
Phân loại và lưu trữ: Sắp xếp hàng theo SKU, đặc tính, vị trí hoặc đơn vị lưu trữ để thuận tiện cho nhập, xuất và kiểm kê.
-
Quản lý nhập – xuất – tồn: Theo dõi lượng hàng tiếp nhận, đã xuất, còn trong kho và lượng hàng được phân bổ cho các đơn.
-
Kiểm soát chênh lệch: Ghi nhận hàng thiếu, thừa, hư hỏng ngoại quan hoặc hàng cần chờ xác nhận để xử lý riêng.
Với hàng hóa có yêu cầu theo dõi lô sản xuất, hạn sử dụng, số serial hoặc điều kiện bảo quản đặc biệt, PCS đánh giá khả năng đáp ứng tại kho dự kiến trước khi triển khai.
Việc phân biệt tồn kho thực tế, tồn khả dụng và lượng hàng đã phân bổ giúp doanh nghiệp có cơ sở xác nhận đơn đặt, xây dựng kế hoạch xuất hàng và hạn chế tình trạng nhận đơn vượt quá lượng hàng sẵn có.
2.2. Tiếp nhận và xử lý đơn hàng B2B theo PO
Đơn hàng B2B thường đi kèm những yêu cầu riêng về danh mục sản phẩm, số lượng, thời hạn giao, chứng từ và điều kiện tiếp nhận. PCS Logistics tổ chức xử lý dựa trên PO hoặc danh sách đơn đã được doanh nghiệp xác nhận.
Quá trình xử lý tập trung vào các công việc:
-
Tiếp nhận thông tin đơn: Ghi nhận mã PO, SKU, số lượng, đơn vị nhận, địa chỉ, thời hạn và yêu cầu xử lý.
-
Kiểm tra tồn khả dụng: Đối chiếu số lượng đặt với lượng hàng có thể xuất, nhận diện các mã thiếu hoặc đang chờ xử lý.
-
Phân bổ hàng theo đơn: Xác định số lượng cần chuẩn bị cho từng PO, đại lý hoặc điểm nhận.
-
Quản lý thay đổi: Cập nhật yêu cầu điều chỉnh số lượng, đổi lịch hoặc hủy đơn theo quy trình phê duyệt đã thống nhất.
Với những đơn hàng chưa đủ tồn hoặc thay đổi sau khi xác nhận, PCS phối hợp với doanh nghiệp xác định phương án xử lý trước khi tiếp tục soạn và xuất hàng.
Chẳng hạn, một nhà phân phối đặt 200 sản phẩm thuộc nhiều SKU nhưng một mã hàng chỉ còn 150 sản phẩm khả dụng. PCS ghi nhận phần thiếu và cung cấp thông tin để doanh nghiệp lựa chọn giao một phần, bổ sung hàng hoặc điều chỉnh PO.
Cách xử lý này giúp các bộ phận sử dụng thống nhất thông tin đơn hàng, đồng thời hạn chế phát sinh sai lệch khi hàng đã được chuẩn bị hoặc chuyển sang vận chuyển.
2.3. Soạn hàng, đóng gói và xử lý theo quy cách B2B
Sau khi đơn được xác nhận, PCS Logistics thực hiện soạn hàng (picking), kiểm tra và đóng gói (packing) theo danh sách xuất kho cùng yêu cầu của từng đối tác.
Hàng có thể được chuẩn bị theo sản phẩm, thùng nguyên, kiện hoặc pallet, tùy theo cấu trúc PO và điều kiện giao nhận.
Các công đoạn có thể bao gồm:
-
Soạn hàng theo SKU và PO: Lấy đúng mã hàng, số lượng và phân chia cho từng đơn hoặc điểm nhận.
-
Kiểm tra trước xuất kho: Đối chiếu hàng đã soạn với danh sách được phê duyệt, kiểm tra số lượng và tình trạng ngoại quan.
-
Đóng gói và gia cố: Sử dụng thùng, vật tư chèn lót, màng quấn, đai kiện hoặc pallet theo đặc tính hàng hóa.
-
Dán nhãn và phân loại: Gắn mã đơn, thông tin điểm nhận, ký hiệu xử lý hoặc nhãn theo yêu cầu của khách hàng.
-
Chuẩn bị chứng từ: Đối chiếu danh sách đóng gói, phiếu xuất, thông tin PO và tài liệu đi kèm trong phạm vi được thống nhất.
PCS còn cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng logistics như dán tem phụ, chia tách hàng, ghép bộ sản phẩm, thay đổi bao bì hoặc đóng gói lại theo yêu cầu.
Ví dụ: Một doanh nghiệp cung cấp đồ gia dụng cho nhiều hệ thống bán lẻ có thể cần chia cùng một lô hàng thành các PO khác nhau. Từng chuỗi có yêu cầu riêng về số sản phẩm mỗi thùng, nhãn hàng và cách xếp pallet. PCS triển khai soạn và hoàn thiện hàng theo quy cách đã duyệt để thuận tiện cho quá trình tiếp nhận tại từng hệ thống.
2.4. Kết nối vận chuyển và phân phối hàng hóa B2B
Sau khi hoàn tất xử lý tại kho, PCS Logistics có thể kết nối đơn hàng với mạng lưới vận tải và phân phối để đưa hàng đến đại lý, cửa hàng, kho đối tác hoặc nhà máy theo kế hoạch.
Tùy theo quy mô và tần suất giao hàng, PCS xây dựng phương án phù hợp:
-
Giao theo từng PO: Tổ chức vận chuyển các đơn hàng phát sinh đến điểm nhận đã xác nhận.
-
Phân phối nhiều đại lý, cửa hàng: Phân nhóm đơn theo khu vực, địa chỉ và thời gian tiếp nhận để xây dựng kế hoạch giao nhiều điểm.
-
Cung ứng theo lịch định kỳ: Bổ sung hàng cho kho vùng, chi nhánh hoặc đối tác theo chu kỳ ngày, tuần hoặc kế hoạch đặt hàng.
-
Vận chuyển hàng kiện, pallet: Lựa chọn hàng ghép, nguyên chuyến hoặc phương án vận tải phù hợp với tải trọng và quy mô lô hàng.
Với các điểm nhận có yêu cầu riêng như siêu thị, trung tâm phân phối, nhà máy và KCN, kế hoạch giao nhận cần xác định trước lịch hẹn, phương tiện, điều kiện bốc dỡ và chứng từ cần xuất trình.
PCS Logistics có thể kết hợp B2B Fulfillment với dịch vụ phân phối hàng hóa B2B hoặc phân phối nhiều điểm giao. Khả năng kết nối này giúp doanh nghiệp giảm đầu mối phối hợp giữa kho và vận chuyển, đồng thời thuận tiện theo dõi từng đơn từ lúc xuất hàng đến khi có kết quả bàn giao.
2.5. Đối soát chứng từ, xử lý phát sinh và hàng hoàn
Hoạt động B2B Fulfillment tiếp tục được theo dõi sau khi hàng rời kho. PCS phối hợp ghi nhận kết quả giao nhận, đối chiếu số lượng và xử lý các trường hợp phát sinh theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.
Các thông tin cần kiểm soát gồm:
-
Kết quả giao nhận: Đơn đã giao, giao một phần, chờ nhận hoặc giao chưa thành công.
-
Số lượng thực nhận: Đối chiếu hàng xuất kho với số lượng được đối tác xác nhận khi bàn giao.
-
Chứng từ POD (Proof of Delivery): Thu thập và đối chiếu bằng chứng giao hàng như chữ ký, hình ảnh hoặc biên bản theo yêu cầu.
-
Phát sinh giao nhận: Ghi nhận lý do từ chối hàng, thay đổi lịch, thiếu hàng hoặc chênh lệch để phối hợp xử lý.
-
Hàng trả về: Tiếp nhận, kiểm tra tình trạng và phân loại theo phương án thu hồi, xử lý lại hoặc nhập kho được phê duyệt.
Với hàng bị từ chối hoặc thu hồi, PCS có thể kết nối dịch vụ logistics ngược để tổ chức vận chuyển từ đại lý, cửa hàng hoặc nhà máy về kho hay địa điểm xử lý theo chỉ định.

PCS Logistics kiểm soát hàng hóa, đơn hàng và chứng từ xuyên suốt quá trình Fulfillment B2B
Hàng quay về được đối chiếu và phân loại trước khi cập nhật lại tồn khả dụng. Những sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng hoặc chưa đủ điều kiện xuất tiếp được ghi nhận riêng để doanh nghiệp quyết định hướng xử lý.
3. Quy trình triển khai B2B Fulfillment tại PCS Logistics
PCS Logistics xây dựng quy trình triển khai dựa trên đặc điểm hàng hóa, cấu trúc đơn đặt và mô hình phân phối của từng doanh nghiệp. Các bước được thống nhất trước khi vận hành chính thức để làm rõ trách nhiệm, dữ liệu đầu vào, tiêu chí xử lý và kết quả cần bàn giao.
Bước 1. Tiếp nhận nhu cầu và dữ liệu vận hành
PCS trao đổi với doanh nghiệp về ngành hàng, danh mục SKU, sản lượng nhập xuất, lượng tồn dự kiến, số PO, đặc điểm điểm nhận và phạm vi công việc cần thuê ngoài.
Các yêu cầu về hạn xử lý, quy cách đóng gói, chứng từ, hệ thống quản lý và tình huống phát sinh cũng được ghi nhận để xác định nhu cầu thực tế.
Bước 2. Xây dựng phương án và thống nhất điều kiện dịch vụ
Dựa trên dữ liệu đã tiếp nhận, PCS đánh giá điểm kho phù hợp, diện tích lưu trữ, nhân sự, phương thức xử lý PO và khả năng kết nối vận chuyển.
Hai bên thống nhất phạm vi dịch vụ, cách kiểm đếm, thời điểm nhận đơn, thời hạn xử lý, phương thức báo cáo, tiêu chí nghiệm thu và cơ chế phối hợp khi phát sinh. Các chỉ tiêu vận hành được xác nhận theo SLA hoặc thỏa thuận dịch vụ áp dụng.
Bước 3. Thiết lập dữ liệu và tiếp nhận hàng vào kho
PCS phối hợp thiết lập danh mục SKU, dữ liệu tồn ban đầu, vị trí lưu trữ và quy cách xử lý đơn. Hàng được tiếp nhận, kiểm đếm và đối chiếu với danh sách bàn giao trước khi ghi nhận vào hệ thống.
Doanh nghiệp và PCS xác nhận chênh lệch đầu vào nếu có, làm cơ sở theo dõi tồn kho trong quá trình vận hành.
Bước 4. Xử lý PO, soạn hàng và bàn giao vận chuyển
PCS tiếp nhận đơn theo phương thức đã thống nhất, kiểm tra tồn khả dụng, phân bổ hàng, thực hiện picking, packing và chuẩn bị xuất kho.
Đơn hàng được kiểm tra theo các tiêu chí về mã hàng, số lượng, quy cách và chứng từ trước khi bàn giao vận chuyển. Những thay đổi hoặc phát sinh cần phê duyệt được chuyển đến đầu mối phụ trách để xác nhận phương án xử lý.
Bước 5. Theo dõi kết quả, đối soát và điều chỉnh vận hành
PCS tổng hợp các thông tin vận hành theo phạm vi báo cáo đã thống nhất, bao gồm tồn kho, số đơn đã xử lý, trạng thái xuất hàng, kết quả giao nhận và các trường hợp cần theo dõi.
Dữ liệu này hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu số lượng, đánh giá tiến độ và điều chỉnh kế hoạch nhập hàng, phân bổ tồn hoặc lịch phân phối trong các kỳ tiếp theo.
Khi sản lượng, số SKU hoặc mạng lưới đối tác thay đổi, PCS phối hợp đánh giá lại năng lực và phương án xử lý để duy trì sự phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.

PCS Logistics theo dõi hàng hóa từ nhập kho, xử lý đơn đến giao hàng và xác nhận POD
4. Chi phí dịch vụ B2B Fulfillment được tính như thế nào?
Chi phí B2B Fulfillment tại PCS Logistics được xây dựng theo đặc điểm hàng hóa, khối lượng công việc và phạm vi dịch vụ của từng doanh nghiệp. Báo giá có thể bao gồm các hạng mục lưu kho, xử lý đơn, đóng gói, vận chuyển và những công đoạn bổ sung theo thỏa thuận.
4.1. Các nhóm chi phí B2B Fulfillment
| Nhóm chi phí | Cơ sở xác định |
|---|---|
| Nhập và xuất kho | Sản lượng, đơn vị kiểm đếm, yêu cầu bốc xếp |
| Lưu kho | Diện tích, vị trí pallet, thể tích hoặc kỳ lưu trữ |
| Xử lý đơn B2B | Số PO, dòng hàng, SKU, số lượng cần soạn |
| Đóng gói và VAS | Quy cách, vật tư, tem nhãn, thao tác bổ sung |
| Vận chuyển | Số điểm giao, trọng lượng, tuyến và hình thức vận tải |
| Xử lý phát sinh | Đơn thay đổi, giao lại, thu hồi, kiểm tra hoặc đóng gói lại |
Các khoản chi phí và đơn vị tính cụ thể được xác nhận trong phương án báo giá. Doanh nghiệp có thể sử dụng riêng một số công đoạn hoặc kết hợp nhiều dịch vụ tùy theo mô hình hiện tại và điều kiện tiếp nhận của PCS.
4.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí
Bên cạnh lượng hàng lưu kho, chi phí fulfillment B2B còn phụ thuộc vào mức độ phức tạp của đơn đặt và yêu cầu xử lý.
-
Số lượng SKU và cấu trúc PO: Đơn có nhiều dòng hàng hoặc phải phân chia theo từng đối tác sẽ cần nhiều thao tác xử lý và kiểm tra hơn.
-
Đặc tính hàng hóa: Hàng nặng, cồng kềnh, dễ vỡ hoặc có yêu cầu bảo quản riêng ảnh hưởng đến diện tích và phương thức thao tác.
-
Tần suất nhập – xuất: Số đợt nhập hàng, lịch xuất và biến động sản lượng quyết định cách bố trí nguồn lực.
-
Yêu cầu đóng gói: Dán nhãn, chia bộ, gia cố, đóng pallet hoặc thay đổi bao bì làm phát sinh công đoạn và vật tư.
-
Điều kiện giao nhận: Số điểm giao, lịch booking, yêu cầu bốc dỡ, chờ nhận và các lần giao lại có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí.
PCS Logistics xem xét toàn bộ phạm vi vận hành để xây dựng báo giá phù hợp với sản lượng và yêu cầu của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể gửi dữ liệu thực tế của một kỳ vận hành đại diện để PCS đánh giá khối lượng công việc. Với sản lượng biến động theo mùa vụ, nên cung cấp thêm kế hoạch cao điểm để xây dựng phương án nguồn lực và dự toán chi phí sát hơn.
5. Năng lực triển khai B2B Fulfillment tại PCS Logistics
PCS Logistics phát triển dịch vụ B2B Fulfillment trên nền tảng kết hợp hệ thống kho vận, công nghệ quản lý, nhân sự vận hành và mạng lưới phân phối toàn quốc. Các nguồn lực này hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức hoạt động lưu kho và xử lý đơn B2B trong cùng một hệ sinh thái dịch vụ.
5.1. Hệ thống 8 kho với tổng quy mô hơn 20.000 m²
PCS Logistics vận hành mạng lưới 8 kho với tổng diện tích khoảng 20.400 m² tại các khu vực trọng điểm, hỗ trợ hoạt động lưu trữ, xử lý hàng và kết nối vận chuyển từ Bắc vào Nam.
Hệ thống kho là nền tảng để PCS bố trí hàng hóa gần nguồn cung hoặc thị trường phân phối, phục vụ các nhu cầu:
-
Lưu trữ thành phẩm, hàng thương mại và hàng phục vụ mạng lưới đại lý.
-
Chuẩn bị đơn hàng theo SKU, thùng, kiện hoặc pallet.
-
Bổ sung hàng cho kho vùng, chi nhánh và hệ thống bán lẻ.
-
Kết hợp lưu kho với dán nhãn, đóng gói và các công đoạn VAS.
Địa điểm và phương án lưu trữ được lựa chọn theo đặc tính hàng, sản lượng, khu vực phục vụ và năng lực thực tế tại từng kho.
5.2. Nguồn lực nhân sự và khả năng tổ chức xử lý đơn
PCS Logistics công bố đội ngũ hơn 300 nhân sự trên toàn hệ thống, với nguồn lực phục vụ các hoạt động kho vận, xử lý hàng và giao nhận.
Trong mảng fulfillment, PCS công bố năng lực xử lý cao điểm trên 7.000 đơn/ngày. Đây là chỉ tiêu năng lực tổng thể. Với từng dự án B2B, công suất xử lý được đánh giá riêng dựa trên số PO, số dòng hàng, lượng kiện hoặc pallet, quy cách thao tác và lịch xuất kho.
PCS có thể xây dựng phương án bố trí nhân sự và công đoạn xử lý phù hợp với sản lượng định kỳ hoặc kế hoạch tăng hàng theo mùa vụ, sau khi thống nhất điều kiện vận hành với doanh nghiệp.
5.3. Ứng dụng công nghệ quản lý tồn kho và đơn hàng
PCS Logistics ứng dụng các hệ thống WMS, OMS/TMS và Customer Portal trong hoạt động quản lý kho, đơn hàng và vận chuyển.
-
WMS (Warehouse Management System): Hỗ trợ quản lý vị trí lưu trữ, nhập – xuất – tồn, SKU và các thao tác picking, packing.
-
OMS (Order Management System): Hỗ trợ quản lý và theo dõi quá trình xử lý đơn hàng.
-
TMS (Transportation Management System): Phục vụ điều phối vận chuyển và quản lý thông tin giao nhận.
-
Customer Portal: Hỗ trợ theo dõi vận đơn, trạng thái xử lý và báo cáo theo các chức năng được cung cấp.
Thông tin tồn kho, lịch sử nhập xuất, trạng thái đơn, kết quả bàn giao và chứng từ được quản lý theo phạm vi hệ thống và phương thức kết nối đã thống nhất với từng khách hàng.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thêm cơ sở kiểm tra số lượng hàng còn trong kho, tiến độ xử lý PO và các trường hợp cần đối chiếu, đồng thời giảm công việc tổng hợp dữ liệu thủ công giữa nhiều bộ phận.
5.4. Kết nối kho vận với mạng lưới phân phối toàn quốc
PCS Logistics sở hữu mạng lưới vận chuyển phục vụ toàn quốc, với hơn 50 xe tải và các phương án vận tải hàng ghép, nguyên chuyến, hàng pallet và phân phối nhiều điểm.
Khả năng kết nối giữa kho và vận chuyển hỗ trợ doanh nghiệp:
-
Tổ chức xuất hàng theo PO và kế hoạch giao nhận.
-
Bổ sung hàng định kỳ đến đại lý, cửa hàng và chi nhánh.
-
Vận chuyển hàng từ kho đến nhà máy, KCN và khách hàng doanh nghiệp.
-
Kết hợp giao hàng, đối soát và thu hồi theo nhu cầu thực tế.
Việc sử dụng chung hệ sinh thái kho vận và phân phối giúp doanh nghiệp giảm số đầu mối phải phối hợp, thuận tiện hơn trong quản lý tiến độ và dữ liệu bàn giao.
5.5. Kinh nghiệm phục vụ doanh nghiệp và hệ thống phân phối B2B
PCS Logistics có kinh nghiệm cung cấp dịch vụ fulfillment cho nhiều doanh nghiệp và thương hiệu như VGreen, Sato, BFactory, 2S Group, Gong Cha và AirProce.
Bên cạnh đó, hoạt động phân phối B2B cho Hòa Phát, Thiên Long và các doanh nghiệp sản xuất, thương mại giúp PCS tích lũy kinh nghiệm tổ chức giao hàng theo PO, quy cách đóng kiện, lịch tiếp nhận và yêu cầu chứng từ tại các hệ thống bán lẻ.
Những kinh nghiệm này là cơ sở để PCS xây dựng phương án phù hợp với từng nhóm hàng, mô hình phân phối và yêu cầu xử lý của đối tác.
5.6. Linh hoạt kết hợp các dịch vụ theo mô hình doanh nghiệp
PCS Logistics có thể kết nối B2B Fulfillment với lưu kho, dịch vụ giá trị gia tăng, vận tải đường bộ, phân phối hàng hóa, B2C Fulfillment và logistics ngược.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn phạm vi phù hợp với nhu cầu thực tế:
-
Thuê lưu kho và quản lý tồn, kết hợp xử lý PO.
-
Thuê xử lý đơn và hoàn thiện hàng hóa trước khi xuất kho.
-
Kết hợp lưu kho, xử lý đơn và phân phối đến hệ thống đại lý.
-
Bổ sung dịch vụ dán nhãn, chia bộ hoặc thu hồi hàng theo từng giai đoạn.
Lợi thế của PCS Logistics nằm ở khả năng kết nối hoạt động kho, xử lý đơn và phân phối thành một phương án vận hành thống nhất, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản lý hàng tồn, kế hoạch cung ứng và mở rộng mạng lưới khách hàng B2B.

PCS Logistics triển khai fulfillment cho hệ thống đại lý và nhà phân phối của Hòa Phát
Liên hệ PCS Logistics tư vấn dịch vụ B2B Fulfillment
Với hệ thống kho vận, đội ngũ nhân sự và năng lực kết nối phân phối toàn quốc, PCS Logistics cung cấp giải pháp B2B Fulfillment phù hợp với nhu cầu lưu kho, xử lý đơn và cung ứng hàng hóa của doanh nghiệp sản xuất, thương mại và phân phối.
PCS xây dựng phương án theo đặc điểm hàng hóa, sản lượng PO, yêu cầu xử lý và mạng lưới điểm nhận thực tế, giúp doanh nghiệp kiểm soát hoạt động kho vận và chủ động mở rộng quy mô kinh doanh.
Doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng dịch vụ B2B Fulfillment có thể gửi danh mục hàng hóa, lượng tồn dự kiến, sản lượng đơn và kế hoạch phân phối để PCS Logistics tư vấn phạm vi triển khai và báo giá phù hợp.
Hotline: 1900.545.428
Email: support@pcs-logistics.com
Website: https://pcs-logistics.com/







