Vận chuyển hàng hóa đường bộ là mắt xích quan trọng trong chuỗi logistics, nhưng cũng là lĩnh vực chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật. Từ năm 2025, với việc Luật Đường bộ 2024 và các nghị định hướng dẫn chính thức có hiệu lực, nhiều quy định về vận chuyển hàng hóa đường bộ đã được bổ sung và siết chặt hơn. Bài viết dưới đây PCS logistics sẽ giúp doanh nghiệp và chủ hàng hiểu rõ các quy định mới, những hành vi bị nghiêm cấm, yêu cầu về an toàn giao thông và điều kiện cấp phép vận tải quốc tế, từ đó tổ chức hoạt động vận chuyển đúng luật và hiệu quả.

1. Tổng quan về quy định vận chuyển hàng hóa đường bộ hiện nay

Vận chuyển hàng hóa đường bộ hiện đang là phương thức chủ đạo trong chuỗi logistics tại Việt Nam, chiếm khoảng hơn 70% tổng khối lượng lưu thông nội địa. Chính vì vai trò này, hệ thống quy định về vận chuyển hàng hóa đường bộ ngày càng được hoàn thiện nhằm kiểm soát an toàn, tải trọng và trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Việc tuân thủ đúng quy định không chỉ giúp hoạt động vận chuyển thông suốt mà còn hạn chế rủi ro phát sinh cho doanh nghiệp.

Vận chuyển hàng hóa đường bộ hiện đang là phương thức chủ đạo trong chuỗi logistics tại Việt Nam

Vận chuyển hàng hóa đường bộ hiện đang là phương thức chủ đạo trong chuỗi logistics tại Việt Nam

Luật Đường bộ 2024 đóng vai trò là khung pháp lý nền tảng, điều chỉnh toàn diện các hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ. Phạm vi áp dụng của luật bao phủ từ chủ hàng, đơn vị vận tải cho đến phương tiện và tuyến đường lưu thông. Điều này cho thấy vận chuyển đường bộ đang chuyển dịch từ hình thức quen thuộc, linh hoạt sang mô hình vận chuyển có chuẩn pháp lý rõ ràng, minh bạch và kiểm soát chặt chẽ hơn.

Từ năm 2025, nhiều quy định mới được ban hành và cập nhật, yêu cầu doanh nghiệp vận tải và chủ hàng phải điều chỉnh cách tổ chức vận chuyển cho phù hợp. Các nội dung liên quan đến điều kiện kinh doanh, giấy tờ pháp lý, phương tiện và người điều khiển được siết chặt hơn nhằm đồng bộ với thực tiễn logistics hiện đại. Do đó, việc thường xuyên cập nhật quy định về vận chuyển hàng hóa đường bộ trở thành yếu tố bắt buộc để doanh nghiệp duy trì hoạt động ổn định.

2. Quy định mới về vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô theo Luật Đường bộ 2024

Luật Đường bộ 2024 bổ sung và làm rõ nhiều nội dung quan trọng liên quan đến vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô. Bộ luật được áp dụng từ ngày 1 tháng 1 năm 2025 Các quy định mới tập trung vào việc chuẩn hóa giấy tờ vận tải, xác định rõ trách nhiệm của đơn vị kinh doanh vận tải và nâng cao yêu cầu về an toàn giao thông. Điều này buộc doanh nghiệp và chủ hàng phải thay đổi cách tổ chức vận chuyển theo hướng chặt chẽ và minh bạch hơn.

2.1. Quy định về giấy vận tải hàng hóa

Theo Điều 61 Luật Đường bộ 2024, giấy vận tải hàng hóa là chứng từ bắt buộc khi vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, làm căn cứ để cơ quan chức năng kiểm tra tính hợp pháp của lô hàng. (Nguồn: Cổng Thông tin điện tử Chính phủ)

Giấy vận tải cũng được xem là bằng chứng của hợp đồng vận tải hàng hóa. Trường hợp không có hoặc không xuất trình được giấy vận tải hợp lệ, đơn vị vận chuyển và chủ hàng có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật.

Giấy vận tải là chứng từ bắt buộc khi vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.

Giấy vận tải là chứng từ bắt buộc khi vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.

2.2. Trách nhiệm của đơn vị kinh doanh vận tải hàng hóa

Đơn vị kinh doanh vận tải có trách nhiệm điều hành phương tiện, bố trí lái xe và quyết định giá cước vận tải theo đúng quy định. Việc sử dụng lái xe không đủ điều kiện, không đảm bảo sức khỏe hoặc vi phạm quy định an toàn giao thông đều làm phát sinh trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp.

Luật Đường bộ 2024 cũng yêu cầu đơn vị vận tải ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát hoạt động vận chuyển. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đối với hành vi vi phạm của người lao động và liên đới trách nhiệm khi thực hiện các yêu cầu trái quy định pháp luật.

2.3. Yêu cầu về trật tự, an toàn giao thông trong vận chuyển hàng hóa

Hoạt động vận chuyển hàng hóa phải tuân thủ nghiêm các quy định về trật tự, an toàn giao thông theo Điều 56 Luật Đường bộ 2024. Phương tiện, người lái và hàng hóa đều phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn khi lưu thông trên đường bộ.

Luật nghiêm cấm việc vận chuyển hàng quá tải, quá khổ hoặc hàng hóa không đủ điều kiện an toàn. Việc kiểm soát chặt các yếu tố này nhằm giảm thiểu tai nạn giao thông và nâng cao tính chuyên nghiệp trong hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng xe ô tô.

Hoạt động vận chuyển hàng hóa cần tuân thủ các quy định về giao thông đường bộ

Hoạt động vận chuyển hàng hóa cần tuân thủ các quy định về giao thông đường bộ

3. Các hành vi bị nghiêm cấm trong vận chuyển hàng hóa đường bộ

Trong hoạt động vận chuyển hàng hóa đường bộ, pháp luật quy định rõ nhiều hành vi bị nghiêm cấm nhằm bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông, đảm bảo trật tự an toàn đường bộ và tạo môi trường kinh doanh vận tải minh bạch. Doanh nghiệp và cá nhân nếu vi phạm các quy định này không chỉ đối mặt với xử phạt hành chính mà còn có nguy cơ bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh vận tải.

  • Phá hoại hoặc khai thác trái phép kết cấu hạ tầng đường bộ: Các hành vi làm hư hỏng mặt đường, cầu, cống hoặc tự ý sử dụng hạ tầng giao thông vào mục đích vận chuyển trái quy định đều bị xử phạt nặng và buộc khắc phục hậu quả.

  • Đấu nối, tháo dỡ hoặc di chuyển công trình đường bộ trái phép: Việc tự ý can thiệp vào các hạng mục công trình giao thông làm thay đổi kết cấu ban đầu có thể gây mất an toàn giao thông và dẫn đến nguy cơ đình chỉ hoạt động vận tải.

  • Lấn chiếm hành lang an toàn đường bộ: Tập kết hàng hóa, dựng kho bãi hoặc phương tiện trong phạm vi hành lang an toàn đường bộ là hành vi vi phạm, dễ bị xử phạt và buộc giải tỏa ngay lập tức.

  • Che khuất hoặc làm sai lệch hệ thống báo hiệu giao thông: Việc che chắn, di dời hoặc làm biến dạng biển báo, vạch kẻ đường gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông và có thể bị xử phạt nghiêm khắc theo quy định.

  • Kinh doanh vận tải hàng hóa không có hoặc không đúng giấy phép: Hoạt động vận chuyển khi chưa được cấp phép hoặc không đúng loại hình kinh doanh đã đăng ký là vi phạm nghiêm trọng, có thể bị đình chỉ hoạt động và thu hồi giấy phép.

  • Bốc dỡ hàng hóa và lập điểm bốc xếp trái quy định: Việc tổ chức bốc dỡ hàng hóa không đúng địa điểm cho phép gây mất trật tự giao thông và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn, đồng thời bị xử phạt theo quy định hiện hành.

Việc nhận diện và tránh các hành vi bị nghiêm cấm trên giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý, duy trì hoạt động vận chuyển ổn định và bảo vệ uy tín trong lĩnh vực logistics đường bộ.

Vi phạm quy định trong vận chuyển hàng hóa đường bộ có thể bị xử phạt và đình chỉ kinh doanh vận tải.

Vi phạm quy định trong vận chuyển hàng hóa đường bộ có thể bị xử phạt và đình chỉ kinh doanh vận tải.

4. Quy định về tốc độ, tải trọng và khoảng cách an toàn

Tốc độ, tải trọng và khoảng cách an toàn là các yếu tố bắt buộc phải tuân thủ trong hoạt động vận chuyển hàng hóa đường bộ. Các quy định này được đặt ra nhằm bảo đảm trật tự, an toàn giao thông và hạn chế tai nạn, đồng thời là căn cứ để cơ quan chức năng kiểm tra, xử phạt vi phạm trong thực tế vận hành.

4.1. Tốc độ thiết kế và tốc độ khai thác là gì?

Để áp dụng đúng quy định về tốc độ khi vận chuyển hàng hóa, cần phân biệt rõ hai khái niệm thường dễ bị nhầm lẫn trong thực tế.

  • Tốc độ thiết kế: Là thông số kỹ thuật được sử dụng trong quá trình quy hoạch, thiết kế và xây dựng công trình đường bộ. Tốc độ thiết kế phản ánh khả năng kỹ thuật của tuyến đường nhưng không phải là tốc độ áp dụng cho phương tiện khi lưu thông.

  • Tốc độ khai thác: Là tốc độ tối đa và tối thiểu cho phép phương tiện lưu thông trên tuyến đường cụ thể, được thể hiện thông qua hệ thống biển báo giao thông. Đây là tốc độ mà người điều khiển phương tiện bắt buộc phải tuân thủ khi tham gia giao thông.

Theo quy định của pháp luật giao thông đường bộ, người điều khiển phương tiện luôn phải tuân theo tốc độ ghi trên biển báo thực tế tại tuyến đường, không căn cứ vào tốc độ thiết kế để điều khiển xe.

Các phương tiện vận chuyển hàng hóa đường bộ cần tuân thủ biển báo tốc độ thực tế tại tuyến đường

Các phương tiện vận chuyển hàng hóa đường bộ cần tuân thủ biển báo tốc độ thực tế tại tuyến đường

4.2. Quy định tốc độ khai thác phổ biến hiện nay

Quy định về tốc độ khai thác đối với xe vận chuyển hàng hóa được áp dụng khác nhau tùy theo loại đường và loại phương tiện, căn cứ theo Luật Đường bộ 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

  • Đường cao tốc: Tốc độ tối đa cho phép phổ biến là 120 km/h, tốc độ tối thiểu là 60 km/h, tùy theo từng tuyến cao tốc và biển báo cụ thể.

  • Đường ngoài khu dân cư: Xe tải có khối lượng cho phép chở ≤ 3,5 tấn được phép lưu thông với tốc độ tối đa khoảng 90 km/h. Xe tải có khối lượng cho phép chở > 3,5 tấn và xe đầu kéo thường được phép lưu thông trong khoảng 70 đến 80 km/h, tùy tuyến đường.

  • Đường trong khu dân cư: Tốc độ khai thác phổ biến dao động từ 50 đến 60 km/h, tùy theo loại đường, mật độ giao thông và biển báo tốc độ được lắp đặt.

Việc điều khiển phương tiện vượt quá tốc độ khai thác cho phép là hành vi vi phạm quy định về trật tự an toàn giao thông và có thể bị xử phạt hành chính theo quy định pháp luật.

Biển báo tốc độ trên đường cao tốc

Biển báo tốc độ trên đường cao tốc

4.3. Quy định khoảng cách an toàn giữa các phương tiện

Khoảng cách an toàn giữa các phương tiện khi lưu thông là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt đối với xe vận chuyển hàng hóa có tải trọng lớn. Quy định này được áp dụng nhằm giảm nguy cơ va chạm và tai nạn giao thông.

  • Tốc độ 60 km/h: Khoảng cách an toàn tối thiểu giữa hai xe là 35 m.

  • Tốc độ từ 60 đến 80 km/h: Khoảng cách an toàn tối thiểu là 55 m.

  • Tốc độ từ 80 đến 100 km/h: Khoảng cách an toàn tối thiểu là 70 m.

  • Tốc độ từ 100 đến 120 km/h: Khoảng cách an toàn tối thiểu là 100 m.

Lưu ý, trong điều kiện thời tiết xấu, trời mưa, sương mù, mặt đường trơn trượt hoặc tầm nhìn hạn chế, người điều khiển phương tiện bắt buộc phải chủ động tăng khoảng cách an toàn so với mức tối thiểu nêu trên.

Việc tuân thủ đúng tốc độ khai thác và khoảng cách an toàn không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt theo Luật Đường bộ 2024 mà còn góp phần bảo vệ hàng hóa, phương tiện và an toàn tính mạng trong suốt quá trình vận chuyển.

Biển báo khoảng cách an toàn giữa hai phương tiện

Biển báo khoảng cách an toàn giữa hai phương tiện

5. Quy định về cấp phép vận tải đường bộ quốc tế ASEAN

Vận chuyển hàng hóa đường bộ qua biên giới các nước ASEAN là hoạt động chịu sự quản lý chặt chẽ về pháp lý nhằm đảm bảo an toàn giao thông, chủ quyền quốc gia và trật tự vận tải quốc tế. Doanh nghiệp tham gia loại hình này bắt buộc phải đáp ứng đầy đủ điều kiện và được cấp phép theo quy định pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

5.1. Đối tượng áp dụng

Quy định về vận tải đường bộ quốc tế trong khuôn khổ ASEAN được áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý trong quá trình thực hiện hoạt động vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên ASEAN. Cụ thể bao gồm các đối tượng sau:

  • Doanh nghiệp Việt Nam kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ: Là các doanh nghiệp được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô, có tham gia hoạt động vận chuyển hàng hóa qua biên giới trong khu vực ASEAN và thực hiện theo đúng các quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

  • Doanh nghiệp vận tải của các quốc gia thành viên ASEAN: Là các doanh nghiệp nước ngoài được phép thực hiện hoạt động vận chuyển hàng hóa vào, ra hoặc quá cảnh lãnh thổ Việt Nam theo các hiệp định vận tải đường bộ trong khuôn khổ ASEAN và tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan.

  • Phương tiện vận tải và người điều khiển phương tiện: Bao gồm các phương tiện vận tải hàng hóa và người điều khiển phương tiện trực tiếp tham gia vận tải đường bộ quốc tế, phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về đăng ký, kiểm định, giấy phép liên vận, an toàn kỹ thuật và điều kiện hành nghề theo quy định của pháp luật.

  • Tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động vận chuyển hàng hóa: Bao gồm chủ hàng, đơn vị thuê vận chuyển, doanh nghiệp logistics, giao nhận và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan trong phạm vi thực hiện, tổ chức và quản lý hoạt động vận chuyển hàng hóa qua biên giới.

Việc xác định rõ đối tượng áp dụng là cơ sở để các bên tham gia thực hiện đúng trách nhiệm pháp lý, tuân thủ quy định về cấp phép, quản lý phương tiện, người điều khiển và các thủ tục liên quan khi tham gia vận tải đường bộ quốc tế trong khuôn khổ ASEAN.

Mạng lưới vận tải ASEAN bao gồm cả đường bộ, hàng không, đường biển

Mạng lưới vận tải ASEAN bao gồm cả đường bộ, hàng không, đường biển

5.2. Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế ASEAN

Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế ASEAN là loại giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép phương tiện vận tải hàng hóa được tham gia lưu thông qua biên giới giữa các quốc gia thành viên ASEAN theo tuyến đường, phạm vi hoạt động và thời hạn được quy định cụ thể. Đây là căn cứ pháp lý xác nhận doanh nghiệp và phương tiện đủ điều kiện tham gia hoạt động vận tải đường bộ quốc tế trong khu vực ASEAN.

Giấy phép này là điều kiện bắt buộc để phương tiện được vận chuyển hàng hóa hợp pháp trên lãnh thổ các quốc gia liên quan. Trong trường hợp không có hoặc sử dụng giấy phép không đúng phạm vi cho phép, phương tiện có thể bị từ chối nhập cảnh, xử phạt vi phạm hành chính hoặc buộc quay đầu tại cửa khẩu.

5.3. Giấy phép liên vận ASEAN

Giấy phép liên vận ASEAN là loại giấy phép được cấp cho từng phương tiện cụ thể, gắn với biển kiểm soát và thông tin kỹ thuật của xe. Giấy phép này cho phép phương tiện trực tiếp thực hiện hoạt động vận chuyển hàng hóa qua biên giới giữa các nước ASEAN theo đúng hành trình và thời hạn đã được phê duyệt.

Trong suốt quá trình vận chuyển, giấy phép liên vận ASEAN bắt buộc phải được mang theo trên xe và xuất trình khi cơ quan chức năng yêu cầu kiểm tra tại cửa khẩu hoặc trên tuyến đường lưu thông. Việc không xuất trình được giấy phép hợp lệ có thể dẫn đến xử phạt, tạm giữ phương tiện hoặc đình chỉ hành trình vận chuyển theo quy định pháp luật.

5.4. Hồ sơ, thủ tục và thẩm quyền cấp phép

Theo Nghị định 158/2024/NĐ-CP, hồ sơ cấp phép bao gồm các giấy tờ pháp lý của doanh nghiệp, phương tiện, người lái và phương án vận chuyển. Thẩm quyền cấp phép thuộc cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải theo phân cấp, bảo đảm thống nhất quản lý hoạt động vận tải đường bộ quốc tế.

Việc được cấp đầy đủ giấy phép vận tải đường bộ quốc tế ASEAN giúp doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa hợp pháp, tránh rủi ro bị từ chối thông quan, xử phạt hoặc đình chỉ hoạt động. Đồng thời, đây cũng là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trong trường hợp phát sinh tranh chấp hoặc sự cố trong quá trình vận chuyển xuyên biên giới.

Trong bối cảnh Luật Đường bộ 2024 và các nghị định hướng dẫn chính thức có hiệu lực, hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ đang chuyển dịch mạnh từ hình thức quen thuộc sang mô hình vận hành có chuẩn mực pháp lý rõ ràng. Doanh nghiệp chủ động cập nhật và áp dụng đúng quy định sẽ giảm thiểu rủi ro xử phạt, tránh gián đoạn hoạt động và nâng cao uy tín trong chuỗi cung ứng.

Vì vậy, việc hiểu đúng và thực hiện đầy đủ các quy định về vận chuyển hàng hóa đường bộ không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà còn là lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp phát triển bền vững trong môi trường logistics ngày càng chuyên nghiệp và hội nhập sâu rộng.