Trong hệ thống quản lý xuất nhập khẩu, tờ khai hải quan được xem là điểm khởi đầu của quá trình giám sát và xác nhận hàng hóa xuất khẩu. Tuy vậy, pháp luật hiện hành vẫn ghi nhận một số trường hợp hàng hoá xuất khẩu không có tờ khai hải quan, do đặc thù của loại hình cung ứng hoặc dịch vụ. Việc phân biệt rõ đâu là ngoại lệ hợp pháp và đâu là nghĩa vụ bắt buộc giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi xây dựng quy trình xuất khẩu và chuẩn bị nhìhồ sơ thuế.
1. Tờ khai hải quan giữ vai trò gì trong hoạt động xuất khẩu?
Tờ khai hải quan là chứng từ điện tử đăng ký trên hệ thống hải quan, phản ánh đầy đủ thông tin về hàng hóa, trị giá, loại hình xuất khẩu và các chứng từ liên quan. Đây là căn cứ để cơ quan hải quan thực hiện quản lý, giám sát và xác nhận hàng hóa đã hoàn tất thủ tục xuất khẩu.
Đối với hàng hóa xuất khẩu thông thường, tờ khai hải quan là cơ sở pháp lý quan trọng để doanh nghiệp:
-
Chứng minh hàng đã xuất khẩu
-
Áp dụng thuế suất GTGT phù hợp
-
Hoàn thiện hồ sơ kế toán và thuế
Để hiểu rõ hơn tờ khai hải quan được sử dụng như thế nào trong hoạt động xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết tờ khai hải quan là gì và vai trò của tờ khai hải quan nhằm nắm rõ giá trị pháp lý của chứng từ này trong từng tình huống cụ thể.
2. Hàng hóa xuất khẩu không có tờ khai hải quan là gì?
Hàng hóa xuất khẩu không có tờ khai hải quan được hiểu là các trường hợp phát sinh hoạt động cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, nhưng pháp luật không yêu cầu lập tờ khai hải quan do đặc thù riêng của loại hình xuất khẩu.
Việc không phát sinh tờ khai hải quan chỉ áp dụng cho một số trường hợp cụ thể, được quy định rõ trong các văn bản hướng dẫn của cơ quan thuế và cơ quan hải quan. Đây thường là các hoạt động không gắn liền với việc dịch chuyển hàng hóa hữu hình qua biên giới hoặc các mặt hàng phục vụ nhu cầu thiết yếu trong khu phi thuế quan.

Giao dịch xuất khẩu không phát sinh tờ khai hải quan trong các trường hợp đặc thù
3. Các trường hợp xuất khẩu không phải lập tờ khai hải quan
Theo Khoản 2 Điều 16 Thông tư 219/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, tờ khai hải quan là một trong những căn cứ quan trọng khi xác định điều kiện khấu trừ và hoàn thuế GTGT đối với hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu. Tuy vậy, do đặc thù của từng loại hình hoạt động, pháp luật xác định một số trường hợp xuất khẩu không đặt ra yêu cầu lập tờ khai hải quan. Những trường hợp này được hiểu là ngoại lệ có điều kiện, áp dụng trong phạm vi đã được quy định rõ ràng.
3.1. Xuất khẩu dịch vụ và phần mềm qua phương tiện điện tử
Đối với cơ sở kinh doanh thực hiện xuất khẩu dịch vụ hoặc phần mềm thông qua môi trường điện tử, pháp luật xác định hoạt động này không gắn với việc dịch chuyển hàng hóa hữu hình qua biên giới, nên không đặt yêu cầu lập tờ khai hải quan.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp cần:
-
Thực hiện đầy đủ thủ tục xác nhận bên mua nước ngoài đã tiếp nhận dịch vụ hoặc phần mềm
-
Tuân thủ các quy định của pháp luật về thương mại điện tử
-
Lưu trữ hợp đồng, chứng từ thanh toán và hồ sơ liên quan để phục vụ công tác quản lý thuế
3.2. Hoạt động xây dựng, lắp đặt công trình ở nước ngoài hoặc trong khu phi thuế quan
Hoạt động xây dựng, lắp đặt công trình tại nước ngoài hoặc trong khu phi thuế quan được xếp vào nhóm dịch vụ đặc thù. Đối với loại hình này, pháp luật không yêu cầu thực hiện thủ tục hải quan theo cơ chế xuất khẩu hàng hóa thông thường. Việc xác định nghĩa vụ thuế và hồ sơ liên quan được thực hiện theo hướng dẫn riêng của pháp luật về thuế, phù hợp với tính chất dịch vụ của hoạt động xây dựng, lắp đặt.

Hoạt động xây dựng, lắp đặt tại nước ngoài được xem là dịch vụ đặc thù và không áp dụng cơ chế xuất khẩu hàng hóa thông thường.
3.3. Cung cấp điện, nước và hàng hóa phục vụ sinh hoạt cho doanh nghiệp chế xuất
Cơ sở kinh doanh cung cấp các nhóm hàng hóa và dịch vụ phục vụ nhu cầu sinh hoạt và sản xuất nội bộ của doanh nghiệp chế xuất cũng thuộc trường hợp không phải lập tờ khai hải quan, bao gồm:
-
Điện, nước
-
Văn phòng phẩm
-
Lương thực, thực phẩm, hàng tiêu dùng
-
Trang bị bảo hộ lao động như quần, áo, mũ, giày, ủng, găng tay
Các hàng hóa này được xác định phục vụ trực tiếp cho hoạt động thường nhật của doanh nghiệp chế xuất, nên được áp dụng cơ chế quản lý riêng theo quy định hiện hành.
Những trường hợp nêu trên chỉ áp dụng trong phạm vi đã được quy định tại Thông tư 219/2013/TT-BTC, gắn với điều kiện khấu trừ và hoàn thuế GTGT. Đối với hoạt động xuất khẩu hàng hóa thương mại thông thường, việc lập tờ khai hải quan vẫn là căn cứ pháp lý quan trọng để hoàn tất thủ tục và xác định nghĩa vụ thuế.
Bên cạnh yếu tố pháp lý, chi phí liên quan đến thủ tục hải quan cũng là nội dung được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi xuất khẩu hàng hóa. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài viết chi phí mở tờ khai hải quan để dự trù ngân sách phù hợp cho từng lô hàng xuất khẩu.
4. Bán hàng vào khu chế xuất có phải mở tờ khai hải quan không?
Theo quy định, quan hệ mua bán giữa thị trường nội địa và doanh nghiệp chế xuất (DNCX) được coi là hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ. Tuy nhiên, doanh nghiệp được quyền lựa chọn làm hoặc không làm thủ tục hải quan trong các trường hợp cụ thể sau:
4.1. Các trường hợp không bắt buộc làm thủ tục hải quan
Căn cứ Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC), doanh nghiệp nội địa khi bán các nhóm hàng sau vào DNCX có thể lựa chọn không mở tờ khai:
-
Hàng hóa phục vụ sinh hoạt: Lương thực, thực phẩm, hàng tiêu dùng (bao gồm cả đồ bảo hộ lao động như quần áo, giày, găng tay...) phục vụ trực tiếp cho nhu cầu hằng ngày của cán bộ, công nhân viên làm việc tại DNCX.
-
Vật liệu xây dựng: Các loại vật tư dùng để xây dựng nhà xưởng, văn phòng, lắp đặt thiết bị trong DNCX.
-
Văn phòng phẩm: Giấy, bút và các vật dùng phục vụ bộ máy quản lý hành chính của doanh nghiệp.
-
Hàng hóa luân chuyển nội bộ: Đưa vào DNCX để thực hiện các dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống máy móc, thiết bị.

Hàng hóa phục vụ nhu cầu nội bộ của doanh nghiệp chế xuất thuộc trường hợp được áp dụng cơ chế quản lý riêng.
4.2. Điều kiện để hưởng thuế suất 0% khi không có tờ khai
Dù không mở tờ khai hải quan, để được hưởng thuế suất GTGT 0% và khấu trừ thuế đầu vào, doanh nghiệp cung ứng phải đảm bảo các điều kiện thay thế:
-
Hóa đơn: Phải có hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng theo quy định của Bộ Tài chính.
-
Chứng từ thanh toán: Nhất thiết phải có chứng từ thanh toán tiền hàng qua ngân hàng.
-
Hồ sơ lưu trữ: Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hợp đồng và các chứng từ liên quan để giải trình khi cơ quan thuế kiểm tra.
Doanh nghiệp cần xác định chính xác mục đích sử dụng của hàng hóa. Nếu hàng hóa không thuộc diện "phục vụ sinh hoạt hoặc xây dựng nội bộ" mà tự ý không mở tờ khai, cơ quan thuế sẽ không chấp nhận áp dụng mức thuế 0%. Khi đó:
-
Lô hàng sẽ bị áp mức thuế GTGT 10% như tiêu dùng nội địa.
-
Số thuế GTGT đầu vào tương ứng sẽ không được xét khấu trừ.
5. Lời kết
Việc hiểu đúng các trường hợp hàng hoá xuất khẩu không có tờ khai hải quan giúp doanh nghiệp lựa chọn chính xác phương án vận chuyển và thủ tục phù hợp ngay từ đầu. Trong bối cảnh các quy định về quản lý thuế và hải quan ngày càng chặt chẽ, doanh nghiệp cần chủ động rà soát hồ sơ, chứng từ thanh toán ngân hàng để hạn chế tối đa rủi ro bị truy thu.
Nếu doanh nghiệp vẫn còn băn khoăn về loại hình khai báo cho các lô hàng đặc thù hoặc quà tặng quốc tế, đội ngũ chuyên gia tại PCS Logistics luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn các giải pháp tối ưu, đảm bảo tính pháp lý và tiết kiệm chi phí.






